Võ sĩ
Trigger Promotion 5, ngày 25 tháng 10 năm 2025
| Hạng cân | Thể thức | Võ sĩ | W - L - D | 6 trận cuối | Đối thủ | W - L - D | 6 trận cuối | Video | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Van Hai | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Cao Quoc Viet | Thắng - Thua - Hòa: 6 - 2 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pham Thanh Binh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Luc Van Phuoc | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pham Le Gia Huy | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Vo Chi Tam | Thắng - Thua - Hòa: 7 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Tan Thanh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Ly Minh Hau | Thắng - Thua - Hòa: 5 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Tran Minh Tien | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Ho Van Sanh | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 4 - 3 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Duong Quoc Thang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Tran Huynh Bao Luan | Thắng - Thua - Hòa: 7 - 1 - 3 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Tan Ngoc | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Nguyen Minh Trong | Thắng - Thua - Hòa: 3 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Trong Phuc | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nguyen Thanh Vinh | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Dinh Quoc Thang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Duong Thang | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Light Welterweight - 141.1lb - 64kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Tran Nguyen Trung Kien | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ:Bui Tran Trieu | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Duc Hoang Thong | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ: | Thắng - Thua - Hòa: | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Light Welterweight - 141.1lb - 64kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pham Duy Anh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Vo Quang Thang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Hong Chi Tin | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Le Huu Phuoc | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Ly Gia Huy | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Nguyen Duy Khoa | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
Trigger championship 38, ngày 14 tháng 03 năm 2026
| Hạng cân | Thể thức | Võ sĩ | W - L - D | 6 trận cuối | Đối thủ | W - L - D | 6 trận cuối | Video | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Amateur | Võ sĩ:Tran Phuong Vu | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Le Thanh Dat | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 2 - 2 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Amateur | Võ sĩ:Mai Dang Quang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Luong Mai Ngoc Quý | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Amateur | Võ sĩ:Huynh Ha Huu Hieu | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:DANK | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Amateur | Võ sĩ:Nguyen Ngoc Viet Thi | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Le Vo Nguyet Ha | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
| Hạng cân:Middleweight - 165.3lb - 75kg | Thể thức:Amateur | Võ sĩ:Do Hoang Huy | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nghiem chi Bao | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video:Xem |
Trigger Promotion 6, ngày 18 tháng 01 năm 2026
| Hạng cân | Thể thức | Võ sĩ | W - L - D | 6 trận cuối | Đối thủ | W - L - D | 6 trận cuối | Video | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Le Tien Dat | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ:Tran Duc Tri | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Trinh Thanh Cong | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:To Dinh Manh Hung | Thắng - Thua - Hòa: 4 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Banh Long Ho | Thắng - Thua - Hòa: 4 - 2 - 5 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Nguyen Quoc An | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pham Nhat Hao | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Tran Huynh Bao Luan | Thắng - Thua - Hòa: 7 - 1 - 3 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Huynh Phuoc Tam | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nguyen Cong Tuan | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Bui Vuong Ngoc Tan | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Le Quang Dang Khoa | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Tran Hai Lam | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Ho Van Sanh | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 4 - 3 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Phuc Thanh Binh | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ:Nguyen Tan Dat | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Ho Tri Hai | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nguyen Duc Hoang Thong | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Light Welterweight - 141.1lb - 64kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Huynh Ngoc Hai | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Huynh Anh Quoc | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Moabi Ngaka | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Cao Quoc Viet | Thắng - Thua - Hòa: 6 - 2 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Le Quang Duy Thinh | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Ly Gia Huy | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Le Phu Phuc | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nguyen Tan Ngoc | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Middleweight - 165.3lb - 75kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:NEISS KITTIPHOT | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:BADREDDINE CHBARBAR | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Phuoc Tuan Anh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Nguyen Minh Thanh | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:MANUEL EXPOSTO DE ARAUJO | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Ly Quoc Dung | Thắng - Thua - Hòa: 12 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Shushila Virat | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:SHANELL DARGAN | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
Trigger Promotion 7, ngày 18 tháng 04 năm 2026
| Hạng cân | Thể thức | Võ sĩ | W - L - D | 6 trận cuối | Đối thủ | W - L - D | 6 trận cuối | Video | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Fei Lun Lo | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Nguyen Duc Nguyen | Thắng - Thua - Hòa: 3 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:To Phi Vinh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Luc Van Phuoc | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Tau Wallage Bowen | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Ly Quoc Dung | Thắng - Thua - Hòa: 12 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Nguyen Le Tuyet Nhi | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Le Thi Bang | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Soares Gomes Gabriel | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Vo Chi Tam | Thắng - Thua - Hòa: 7 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Light Flyweight - 108lb - 49kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Yin Yin Au | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:MICHELLE NGUYEN | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Chun Kit Chiang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Nguyen Cong Tuan | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Ho Van Sanh | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 4 - 3 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ:Le Huu Phuoc | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Middleweight - 165.3lb - 75kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pavlides Joel Jaimie | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Trieu Duy Hai | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 3 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Pham Tung Lam | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Fernandes Francisco | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Phan Gia Quoc Thong | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Truong Van Kiet | Thắng - Thua - Hòa: 3 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Kryvich Daniil | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W KOs
|
Đối thủ:Nguyen Tan Quoc | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Banh Long Ho | Thắng - Thua - Hòa: 4 - 2 - 5 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Bui Vuong Ngoc Tan | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Fidelis Laia | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Cao Quoc Viet | Thắng - Thua - Hòa: 6 - 2 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
Trigger Promotion 9, ngày 28 tháng 08 năm 2026
| Hạng cân | Thể thức | Võ sĩ | W - L - D | 6 trận cuối | Đối thủ | W - L - D | 6 trận cuối | Video | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng cân:Flyweight - 114.6lb - 52kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Norn Khemreak | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Dinh Gio Sue | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Light Flyweight - 108lb - 49kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Phan Sokphvong | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Ma Thanh Dang | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Saw Ravi | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L KOs
|
Đối thủ:Martin Nguyen | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Do Van Thien Ngan | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Pham Binh Minh | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Middleweight - 165.3lb - 75kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Tran Thanh Tung | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Trieu Duy Hai | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 3 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Bantamweight - 123.5lb - 56kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Phomta Miss Jittamat | Thắng - Thua - Hòa: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
L
|
Đối thủ:Greco Maria Florencia | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Ho Van Sanh | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 4 - 3 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Nguyen Duc Hoang Thong | Thắng - Thua - Hòa: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Welterweight - 152.1lb - 69kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Kryvich Daniil | Thắng - Thua - Hòa: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Kết quả:
D
|
Đối thủ:Cao Quoc Viet | Thắng - Thua - Hòa: 6 - 2 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |
| Hạng cân:Lightweight - 136.7lb - 62kg | Thể thức:Professional | Võ sĩ:Truong Van Kiet | Thắng - Thua - Hòa: 3 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Kết quả:
W
|
Đối thủ:Luc Van Phuoc | Thắng - Thua - Hòa: 9 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Video: |