Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:101 | Họ tên:Le Minh Thuan | Tuổi:23 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:50 | Thắng: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:102 | Họ tên:Le Ngoc Tai | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:15 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:103 | Họ tên:Le Phu Phuc | Tuổi:25 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:104 | Họ tên:Le Quang Dang Khoa | Tuổi:20 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:60 | Thắng: 0 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:105 | Họ tên:Le Quang Duy Thinh | Tuổi:23 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:106 | Họ tên:Le Quang Huy | Tuổi:37 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:107 | Họ tên:Le Quoc Cuong | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:108 | Họ tên:Le Thanh Dat | Tuổi:35 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:120 | Thắng: 1 - 2 - 2 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:109 | Họ tên:Le Thanh Tung | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:110 | Họ tên:Le Tien Dat | Tuổi:23 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:111 | Họ tên:Le Tien Tuan | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:112 | Họ tên:Le Van Thanh Dat | Tuổi:23 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:113 | Họ tên:Le Vo Nguyet Ha | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Light Flyweight - 108lb - 49kg + Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:114 | Họ tên:Lee Byung Hun | Tuổi:37 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:115 | Họ tên:Lido | Tuổi:36 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:116 | Họ tên:Long Yao Xuan | Tuổi:33 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:117 | Họ tên:Lu Huu Thien | Tuổi:23 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:118 | Họ tên:Luc Van Phuoc | Tuổi:19 | Hạng cân:
+ Flyweight - 114.6lb - 52kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:305 | Thắng: 8 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:119 | Họ tên:Lui Kha Phi | Tuổi:38 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:130 | Thắng: 2 - 1 - 2 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:120 | Họ tên:Luong Mai Ngoc Quý | Tuổi:40 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:55 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |