Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:181 Họ tên:NGUYEN KHOI NGUYEN Tuổi:20 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:182 Họ tên:Nguyen Kim Long Tuổi:38 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:183 Họ tên:Nguyen Lam Anh Tuổi:11 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:25 Thắng: 1 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:184 Họ tên:Nguyen Manh Tien Tuổi:37 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:185 Họ tên:Nguyen Minh Hieu Tuổi:28 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:50 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:186 Họ tên:Nguyen Minh Nhut Tuổi:26 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 1 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:187 Họ tên:Nguyen Minh Thanh Tuổi:24 Hạng cân:

Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:188 Họ tên:Nguyen Minh Trong Tuổi:27 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:145 Thắng: 3 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:189 Họ tên:Nguyen Nam Anh Tuổi:20 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:190 Họ tên:Nguyen Ngoc Bao Tuổi:17 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:191 Họ tên:Nguyen Ngoc Duc Tuổi:31 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:192 Họ tên:Nguyen Ngoc Hien Tuổi:40 Hạng cân:

Heavyweight - 200.6lb - 91kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:193 Họ tên:Nguyen Ngoc Huy Tuổi:25 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:194 Họ tên:Nguyen Ngoc Viet Thi Tuổi:30 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:195 Họ tên:Nguyen Nhat Hao Tuổi:27 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:90 Thắng: 3 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:196 Họ tên:Nguyen Nhat Nam Tuổi:19 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:50 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:197 Họ tên:Nguyen Nhu Bao Khoi Tuổi:24 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:165 Thắng: 2 - 1 - 3 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:198 Họ tên:Nguyen Phong Phu Tuổi:28 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:45 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:199 Họ tên:Nguyen Phuc Thanh Binh Tuổi:24 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:200 Họ tên:Nguyen Phuc Thien Tuổi:22 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang