Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:221 | Họ tên:Nguyen Tran Hai Lam | Tuổi:23 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:222 | Họ tên:Nguyen Tran Hoang Vu | Tuổi:31 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:223 | Họ tên:Nguyen Trieu Vy | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:224 | Họ tên:Nguyen Trong Khoa | Tuổi:22 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:225 | Họ tên:Nguyen Trong Nhan | Tuổi:31 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:226 | Họ tên:Nguyen Trong Nhan | Tuổi:18 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:227 | Họ tên:Nguyen Trong Phuc | Tuổi:23 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:228 | Họ tên:Nguyen Trong Quan | Tuổi:7 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Tự do |
| Thứ tự:229 | Họ tên:Nguyen Trong Trung Kien | Tuổi:25 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:230 | Họ tên:Nguyen Trong Tuan | Tuổi:38 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:231 | Họ tên:Nguyen Trung Kien | Tuổi:24 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:232 | Họ tên:Nguyen Tuan Minh | Tuổi:23 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:233 | Họ tên:Nguyen Van Duy | Tuổi:25 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:234 | Họ tên:Nguyen Van Hai | Tuổi:38 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:235 | Họ tên:Nguyen Van Nhat Huy | Tuổi:23 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:236 | Họ tên:Nguyen Van Tai | Tuổi:25 | Hạng cân:
+ Middleweight - 165.3lb - 75kg + Heavyweight - 200.6lb - 91kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:237 | Họ tên:Nguyen Van Trieu | Tuổi:46 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:238 | Họ tên:Nguyen Van Tung | Tuổi:26 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:239 | Họ tên:Nguyen Viet Anh | Tuổi:20 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:240 | Họ tên:Nguyen Xuan Truong | Tuổi:29 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |