Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:201 | Họ tên:Nguyen Kim Long | Tuổi:38 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:202 | Họ tên:Nguyen Lam Anh | Tuổi:11 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:25 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:203 | Họ tên:Nguyen Le Tuyet Nhi | Tuổi:19 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:204 | Họ tên:Nguyen Manh Tien | Tuổi:37 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:205 | Họ tên:Nguyen Minh Hieu | Tuổi:28 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:50 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:206 | Họ tên:Nguyen Minh Nhut | Tuổi:26 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:25 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:207 | Họ tên:Nguyen Minh Thanh | Tuổi:24 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:208 | Họ tên:Nguyen Minh Trong | Tuổi:27 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:145 | Thắng: 3 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:209 | Họ tên:Nguyen Nam Anh | Tuổi:20 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:210 | Họ tên:Nguyen Ngoc Bao | Tuổi:17 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:211 | Họ tên:Nguyen Ngoc Duc | Tuổi:31 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:212 | Họ tên:Nguyen Ngoc Hien | Tuổi:40 | Hạng cân:
Heavyweight - 200.6lb - 91kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:213 | Họ tên:Nguyen Ngoc Huy | Tuổi:25 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:214 | Họ tên:Nguyen Ngoc Viet Thi | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Light Flyweight - 108lb - 49kg + Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:50 | Thắng: 0 - 0 - 2 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:215 | Họ tên:Nguyen Nhat Hao | Tuổi:27 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:90 | Thắng: 3 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:216 | Họ tên:Nguyen Nhat Nam | Tuổi:19 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:50 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:217 | Họ tên:Nguyen Nhu Bao Khoi | Tuổi:24 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:165 | Thắng: 2 - 1 - 3 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:218 | Họ tên:Nguyen Phong Phu | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:45 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:219 | Họ tên:Nguyen Phuc Thanh Binh | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:220 | Họ tên:Nguyen Phuc Thien | Tuổi:22 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |