Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:201 | Họ tên:Nguyen Phuoc Tuan Anh | Tuổi:24 | Hạng cân:
+ Heavyweight - 200.6lb - 91kg + Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:202 | Họ tên:Nguyen Quang Minh | Tuổi:23 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:203 | Họ tên:Nguyen Quoc An | Tuổi:20 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:70 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:204 | Họ tên:Nguyen Song Toan | Tuổi:17 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:205 | Họ tên:Nguyen Tan Dat | Tuổi:19 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:206 | Họ tên:Nguyen Tan Ngoc | Tuổi:24 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:80 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:207 | Họ tên:Nguyen Tan Phuc | Tuổi:27 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:208 | Họ tên:Nguyen Tan Thanh | Tuổi:20 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:209 | Họ tên:Nguyen Thai Nam | Tuổi:33 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:210 | Họ tên:Nguyen Thanh Binh An | Tuổi:32 | Hạng cân:
+ Heavyweight - 200.6lb - 91kg + Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:65 | Thắng: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:211 | Họ tên:Nguyen Thanh Loc | Tuổi:32 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 0 - 2 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:212 | Họ tên:Nguyen Thanh Long | Tuổi:7 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:213 | Họ tên:Nguyen Thanh Luan | Tuổi:31 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:214 | Họ tên:Nguyen Thanh Nam | Tuổi:19 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:215 | Họ tên:Nguyen Thanh Trung Dung | Tuổi:28 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:216 | Họ tên:Nguyen Thanh Vinh | Tuổi:32 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:105 | Thắng: 1 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:217 | Họ tên:Nguyen Thanh Vy | Tuổi:31 | Hạng cân:
+ Light Flyweight - 108lb - 49kg + Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:55 | Thắng: 1 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:218 | Họ tên:Nguyen Thi Kim Sang | Tuổi:32 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:219 | Họ tên:Nguyen Thi Thu Oanh | Tuổi:40 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:30 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:220 | Họ tên:Nguyen Tien Xuan Binh | Tuổi:25 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |