Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:241 Họ tên:Nguyen Xuan Vu Tuổi:23 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:242 Họ tên:Nhi Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:243 Họ tên:Nhi Tran Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:244 Họ tên:Nhu Dang Tuổi:30 Hạng cân:

+ Light Flyweight - 108lb - 49kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:245 Họ tên:Nhung Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:246 Họ tên:Novruz Aliyev Tuổi:32 Hạng cân:

Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:247 Họ tên:Ong Hong Tam Tuổi:33 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Tự do

Thứ tự:248 Họ tên:Pham Anh Bay Tuổi:7 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:249 Họ tên:Pham Bao Dai Tuổi:26 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:250 Họ tên:Pham Cong Sang Tuổi:40 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:251 Họ tên:Pham Do The Duc Tuổi:28 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:252 Họ tên:Pham Duy Anh Tuổi:27 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:253 Họ tên:Pham Hoang Phuc Tuổi:21 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:254 Họ tên:Pham Hong Thang Tuổi:27 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:255 Họ tên:Pham Huy Hoang Tuổi:22 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:256 Họ tên:Pham Le Gia Huy Tuổi:22 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:257 Họ tên:Pham Manh Dat Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:258 Họ tên:Pham Minh Huy Tuổi:21 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:259 Họ tên:Pham Ngoc Son Tuổi:27 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:260 Họ tên:Pham Nhat Hao Tuổi:19 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang