Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:341 Họ tên:Trieu Duy Hai Tuổi:30 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:342 Họ tên:Trinh Anh Duc Tuổi:22 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:343 Họ tên:Trinh Bao Quoc Tuổi:22 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:344 Họ tên:Trinh Phong Tuổi:14 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:345 Họ tên:Trinh Thanh Cong Tuổi:18 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:346 Họ tên:Trinh Tuan Khanh Tuổi:19 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:85 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:347 Họ tên:Truong Thanh Do Tuổi:31 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:348 Họ tên:Truong Thanh Loi Tuổi:34 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:75 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:349 Họ tên:Truong Tuan Trong Tuổi:29 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:350 Họ tên:Truong Van Kiet Tuổi:28 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:351 Họ tên:Tung Min Tuổi:40 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:352 Họ tên:vaselin petrov Tuổi:8 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:0 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:353 Họ tên:Vo Anh Tuan Tuổi:29 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:354 Họ tên:Vo Chi Tam Tuổi:24 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:235 Thắng: 6 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:355 Họ tên:Vo Duy Phong Tuổi:29 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:356 Họ tên:Vo Hiep Phuong Tuổi:22 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:165 Thắng: 3 - 4 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:357 Họ tên:Vo Hong Dat Tuổi:28 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:80 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:358 Họ tên:Vo Kim Toan Tuổi:26 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:359 Họ tên:Vo Le Trung Long Tuổi:24 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:70 Thắng: 1 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:360 Họ tên:Vo Nhat Hoang Tuổi:30 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang