Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:301 Họ tên:Thao Tuổi:33 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:20 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:302 Họ tên:Thoi Ngoc Long Tuổi:26 Hạng cân:

Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:303 Họ tên:Thu Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:304 Họ tên:Thu La Tuổi:30 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:305 Họ tên:Tien Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:306 Họ tên:To Dinh Manh Hung Tuổi:25 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:140 Thắng: 4 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:307 Họ tên:Toan Le Dang Khoa Tuổi:28 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:308 Họ tên:Tony Truong Tuổi:32 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:309 Họ tên:Tran Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:310 Họ tên:Tran Dai Duong Tuổi:32 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:311 Họ tên:Tran Dinh Minh Tuyen Tuổi:29 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:312 Họ tên:Tran Dinh Phuc Tuổi:14 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:313 Họ tên:Tran Duc Tri Tuổi:19 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:314 Họ tên:Tran Hoai Linh Tuổi:30 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:315 Họ tên:Tran Hoang Tuan Cuong Tuổi:31 Hạng cân:

+ Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

+ Heavyweight - 200.6lb - 91kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:316 Họ tên:Tran Huynh Bao Luan Tuổi:27 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:295 Thắng: 7 - 1 - 3 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:317 Họ tên:Tran Hy Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:75 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:318 Họ tên:Tran Ly Thach Thao Tuổi:31 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:319 Họ tên:Tran Minh Nhat Tuổi:23 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:320 Họ tên:Tran Minh Thien Tuổi:19 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang