Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:321 Họ tên:Tran Minh Tien Tuổi:20 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:322 Họ tên:Tran Nam Thai Tuổi:7 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:323 Họ tên:Tran Nguyen Trung Kien Tuổi:26 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:324 Họ tên:Tran Nguyen Trung Kien Tuổi:30 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:325 Họ tên:Tran Nhu Cuong Tuổi:32 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:326 Họ tên:Tran Phuong Vu Tuổi:33 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:327 Họ tên:Tran Quang Vinh Tuổi:19 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:280 Thắng: 4 - 1 - 4 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:328 Họ tên:Tran Quoc Truc Tuổi:33 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:329 Họ tên:Tran Son Hung Tuổi:22 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:330 Họ tên:Tran Tan Quang Dao Tuổi:7 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:331 Họ tên:Tran Thanh Binh Tuổi:7 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:15 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:332 Họ tên:Tran Thanh Tung Tuổi:32 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:333 Họ tên:Tran Thi Ngoc Thi Tuổi:20 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:334 Họ tên:Tran Tien Duc Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:335 Họ tên:Tran Trung Hieu Tuổi:26 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:336 Họ tên:Tran Tu Lap Tuổi:39 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:80 Thắng: 2 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:337 Họ tên:Tran Tuan Trung Tuổi:32 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:338 Họ tên:Tran Van Dien Tuổi:24 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:339 Họ tên:Tran Van Thao Tuổi:34 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:340 Họ tên:Tran Xuan Tinh Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang