Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:281 | Họ tên:Phung The Vy | Tuổi:29 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:282 | Họ tên:Phung Xuan Hung | Tuổi:22 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:55 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:283 | Họ tên:Quach Hong Phong | Tuổi:27 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:284 | Họ tên:Quang Rambo | Tuổi:29 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:285 | Họ tên:Ravshanbek Shermatov | Tuổi:27 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:286 | Họ tên:Reale Manuel | Tuổi:39 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:287 | Họ tên:Sachan Daitz | Tuổi:31 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:288 | Họ tên:Sam Morgan | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:0 | Thắng: | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:289 | Họ tên:Samantha Jane | Tuổi:35 | Hạng cân:
+ Light Flyweight - 108lb - 49kg + Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:45 | Thắng: 0 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:290 | Họ tên:Sean Duffy | Tuổi:36 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:291 | Họ tên:Seo Yuong | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:0 | Thắng: | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:292 | Họ tên:SHANELL DARGAN | Tuổi:33 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:293 | Họ tên:Shushila Virat | Tuổi:24 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:294 | Họ tên:Sy Khoi | Tuổi:31 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:295 | Họ tên:Ta Hoang Nhat Duc | Tuổi:19 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:296 | Họ tên:Ta Huu Duy | Tuổi:29 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:297 | Họ tên:Ta Van Duong | Tuổi:38 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 2 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:298 | Họ tên:Tang Kim Hai | Tuổi:24 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:299 | Họ tên:Tay Viet Anh | Tuổi:18 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:300 | Họ tên:Thai Hong Xuan | Tuổi:29 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:65 | Thắng: 3 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |